Lớp :
Chọn Lớp
Khối 10
--10A1
--10A2
--10A3
--10A4
--10A5
--10A6
--10B1
--10B2
--10B3
--10B4
--10B5
--10B6
Khối 11
--11A1
--11A2
--11A3
--11A4
--11A5
--11A6
--11B1
--11B2
--11B3
--11B4
--11B5
--11B6
Khối 12
--12A1
--12A2
--12A3
--12A4
--12B1
--12B2
--12B3
--12B4
--12B5
--12B6
--12B7
--12B8
--12B9
Môn :
-
Toán
Lý
Hóa
Sinh
Tin
Văn
Sử
Địa
Anh
GDCD
KT
KTNN
GD QP
Thể dục
Xem điểm tổng hợp HKI
Xem điểm tổng hợp HKII
Xem điểm tổng hợp Cả năm
XEM ĐIỂM HỌC KỲ
STT
Họ đệm
Tên
Miệng
15 Phút
1 tiết
KTHK
TBHK
1
Lê Thị Thuý
AÍ
9
7
8
8
8
8
3.5
6
6.8
2
Hoàng Văn
AN
9
8
3
8
4
5
6
7
6.5
6.3
3
Ngô Quỳnh
ANH
9
9
8
7
5
5
4
7
6.3
4
Thân Trọng Tuấn
ANH
9
9
7
10
9
7
7
8
7.5
7.9
5
Võ Văn
BÌNH
9
8
9
7
9
8
9
5.5
9
8.1
6
Hồ Ngọc
CƯỜNG
9
6
7
10
8
6.5
8.5
6
7.4
7
Nguyễn Văn
ĐIỆP
10
10
10
10
10
9.5
10
10
10
9.9
8
Dương Đại
ĐỒNG
9
10
8
9
6.5
9
5
9.5
8.1
9
Lê Thị Thu
HÀ
9
7
9
10
4.5
8.5
6
9
7.7
10
Nguyễn Thị
HẢI
9
9
8
8
9
5.5
8.5
9
9.5
8.4
11
Cao Thị Thuỳ
HẢO
9
9
8
10
9
7.5
9
9.5
9
8.9
12
Hoàng Thị
HIỀN
10
10
10
10
10
9.5
10
8.5
9
9.5
13
Lê Trọng
HIẾU
9
7
8
7
4
6.5
4
6.5
6.1
14
Trần Bá
HÙNG
9
10
9
10
8
9
10
10
9.4
15
Bùi Thị Thuý
HƯƠNG
9
10
8
8
9
9
3
8
7.8
16
Trần Thị Khánh
HUYỀN
10
9
6
7
7
4.5
4.5
2
6
5.6
17
Trương Quốc
KHÁNH
9
5
8
9
4
6.5
3.5
8.5
6.5
18
Lê Thị Thuý
KIỀU
9
8
10
9
7
6.5
6
7.5
7.5
19
Nguyễn Thị Thùy
LINH
9
10
10
8
10
6
10
9
10
9.1
20
Nguyễn Xuân
LINH
10
7
10
10
9.5
10
10
10
9.7
21
Trần Thị Hà
LINH
9
9
7
8
10
7
9
8.5
9
8.5
22
Lê Nam
LỘC
9
5
7
9
6
7
6.5
9
7.4
23
Phạm Thành
LONG
8
4
7
7
4
5
3.5
8
5.8
24
Nguyễn Thị
LƯƠNG
9
10
10
10
9
10
10
10
9.8
25
Trần Thị Thảo
LY
9
9
6
7
9
6.5
4
5
9
7
26
Đặng Thị Thanh
NGA
8
9
9
9
9
5.5
7
6.5
8
7.6
27
Đỗ Thị
NGỌC
9
9
9
8
10
7
10
9.5
9
8.9
28
Nguyễn Trần Bảo
NGỌC
10
10
8
10
9
9
8
8.5
9
8.9
29
Trần Yến
NHI
9
9
7
8
10
8.5
7
6
7.5
7.8
30
Trương Quỳnh
NHƯ
10
9
6
6
8
3
6
5.5
8
6.6
31
Cao Thị Mai
PHƯƠNG
9
9
5
8
8
7
4
7
6.5
6.8
32
Nguyễn Hoàng
QUÂN
9
9
10
9
7.5
9
7.5
9
8.6
33
Trương Thị Khánh
QUỲNH
9
3
7
9
6
4.5
3
9
6.3
34
Đinh Thị Thảo
SƯƠNG
9
6
8
10
2
5.5
5
9
6.5
35
Trần Thị
SƯƠNG
9
9
8
10
8
9
7
10
8.8
36
Lê Công
TÀI
9
7
6
7
5
8
8
9.5
7.7
37
Nguyễn Thị
TÂM
9
9
9
8
10
9.5
9.5
9.5
10
9.4
38
Lê Phước
THẮNG
8
7
7
5
6
5
3
7
5.8
39
Nguyễn Thị Phương
THẢO
9
5
7
7
7
5
6
6
6.3
40
Nguyễn Tâm
THIÊN
9
9
9
10
8
8
10
8.5
8
8.7
41
Nguyễn Thị Hoài
THU
9
5
8
10
4
7
3
9
6.7
42
Lê Thị Thuỳ
TRANG
9
9
4
8
9
6
4.5
5.5
6.5
6.5
43
Trần Thị Thuỳ
TRANG
9
9
7
7
8
8
8
9
9
8.4
44
Lê Bá
TUẤN
7
4
1
6
7
6.5
5
5
5.4
45
Đinh Thị Tú
UYÊN
9
9
9
9
9.5
9
9.5
10
9.4
46
Phạm Thị Thuỳ
VÂN
8
9
7
8
3
7
3.5
6.5
6
47
Nguyễn Thị Hoài
VI
9
2
7
4
3
5
5
4
4.6
48
Nguyễn Thị Lập
XUÂN
9
9
8
9
9
8.5
9.5
9.5
9